Đến nội dung chính

生活

Âm Hán Việt: sinh hoạt

生活 nghĩa là sinh hoạt, cuộc sống, đời sống, sinh tồn, tồn tại…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sinh hoạt
  • cuộc sống
  • đời sống
  • sinh tồn
  • tồn tại
  • mức sống
  • việc
  • công việc

Chiết tự 生活: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 生sinh — sinh
  • 活hoạt — sống

Câu hỏi thường gặp

生活 nghĩa là gì?

生活 dịch sang tiếng Việt là sinh hoạt, cuộc sống, đời sống, sinh tồn, tồn tại, mức sống, việc, công việc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 生活 đọc thế nào?

生活 đọc theo âm Hán Việt là sinh hoạt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 生活

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 生 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.