Đến nội dung chính

甚至倒退

Âm Hán Việt: thậm chí đảo thối

甚至倒退 nghĩa là thậm chí chạy ngược lại.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thậm chí chạy ngược lại

Chiết tự 甚至倒退: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 甚thậm — cái gì, thậm, quá mức
  • 至chí — đến, tới
  • 倒đảo — ngược lại, cũng, đảo
  • 退thối — lui, thối

Câu hỏi thường gặp

甚至倒退 nghĩa là gì?

甚至倒退 dịch sang tiếng Việt là thậm chí chạy ngược lại.

Âm Hán Việt của 甚至倒退 đọc thế nào?

甚至倒退 đọc theo âm Hán Việt là thậm chí đảo thối. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 甚至倒退

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 甚 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.