Đến nội dung chính

甘心情愿

Âm Hán Việt: cam tâm tình nguyện

甘心情愿 nghĩa là cam tâm tình nguyện, cam lòng, bằng lòng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cam tâm tình nguyện
  • cam lòng
  • bằng lòng

Chiết tự 甘心情愿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 甘cam — cam, ngọt
  • 心tâm — tâm
  • 情tình — chuyện
  • 愿nguyện — nguyện

Câu hỏi thường gặp

甘心情愿 nghĩa là gì?

甘心情愿 dịch sang tiếng Việt là cam tâm tình nguyện, cam lòng, bằng lòng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 甘心情愿 đọc thế nào?

甘心情愿 đọc theo âm Hán Việt là cam tâm tình nguyện. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 甘心情愿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 甘 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.