Đến nội dung chính

琴动精灵

Âm Hán Việt: cầm động tinh linh

琴动精灵 nghĩa là "cầm động tinh linh".

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • "cầm động tinh linh"

Chiết tự 琴动精灵: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 琴cầm — cầm
  • 动động — di chuyển, động
  • 精tinh — tinh
  • 灵linh — linh

Câu hỏi thường gặp

琴动精灵 nghĩa là gì?

琴动精灵 dịch sang tiếng Việt là "cầm động tinh linh".

Âm Hán Việt của 琴动精灵 đọc thế nào?

琴动精灵 đọc theo âm Hán Việt là cầm động tinh linh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 琴动精灵

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 琴 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.