Đến nội dung chính

琢磨出来的

Âm Hán Việt: trác ma xuất lai đích

琢磨出来的 nghĩa là suy nghĩ ra được.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • suy nghĩ ra được

Chiết tự 琢磨出来的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 琢trác — mài, dũa
  • 磨ma — mài, mài nhẵn, đánh bóng
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 来lai — tới
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

琢磨出来的 nghĩa là gì?

琢磨出来的 dịch sang tiếng Việt là suy nghĩ ra được.

Âm Hán Việt của 琢磨出来的 đọc thế nào?

琢磨出来的 đọc theo âm Hán Việt là trác ma xuất lai đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 琢磨出来的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 琢 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.