Đến nội dung chính

理气

Âm Hán Việt: lý khí

理气 nghĩa là dùng thuốc lưu thông khí huyết.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dùng thuốc lưu thông khí huyết

Chiết tự 理气: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 理lý — để ý, lý
  • 气khí — khí

Câu hỏi thường gặp

理气 nghĩa là gì?

理气 dịch sang tiếng Việt là dùng thuốc lưu thông khí huyết.

Âm Hán Việt của 理气 đọc thế nào?

理气 đọc theo âm Hán Việt là lý khí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 理气

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 理 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.