Đến nội dung chính

球轴承

Âm Hán Việt: cầu trục thừa

球轴承 nghĩa là ổ trục viên bi, ổ bi, bạc đạn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ổ trục viên bi
  • ổ bi
  • bạc đạn

Chiết tự 球轴承: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 球cầu — bóng
  • 轴trục — trục
  • 承thừa — thừa, nhận

Câu hỏi thường gặp

球轴承 nghĩa là gì?

球轴承 dịch sang tiếng Việt là ổ trục viên bi, ổ bi, bạc đạn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 球轴承 đọc thế nào?

球轴承 đọc theo âm Hán Việt là cầu trục thừa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 球轴承

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 球 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.