Đến nội dung chính

班门弄斧

Âm Hán Việt: ban môn lộng phủ

班门弄斧 nghĩa là múa búa trước cửa Lỗ Ban, múa rìu qua mắt thợ, đánh trống qua cửa nhà sấm, múa rìu trước cửa nhà Lỗ Ban, múa búa trước cửa Lỗ ban.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • múa búa trước cửa Lỗ Ban
  • múa rìu qua mắt thợ
  • đánh trống qua cửa nhà sấm
  • múa rìu trước cửa nhà Lỗ Ban
  • múa búa trước cửa Lỗ ban

Chiết tự 班门弄斧: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 班ban — lớp
  • 门môn — cửa
  • 弄lộng — làm cho, lấy, chuẩn bị
  • 斧phủ — búa

Câu hỏi thường gặp

班门弄斧 nghĩa là gì?

班门弄斧 dịch sang tiếng Việt là múa búa trước cửa Lỗ Ban, múa rìu qua mắt thợ, đánh trống qua cửa nhà sấm, múa rìu trước cửa nhà Lỗ Ban, múa búa trước cửa Lỗ ban. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 班门弄斧 đọc thế nào?

班门弄斧 đọc theo âm Hán Việt là ban môn lộng phủ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 班门弄斧

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 班 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.