Đến nội dung chính

珑璁

Âm Hán Việt: lung thông

珑璁 nghĩa là lanh canh, xanh rờn, um tùm, xanh tươi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lanh canh
  • xanh rờn
  • um tùm
  • xanh tươi

Chiết tự 珑璁: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 珑lung — lung
  • 璁thông — thông

Câu hỏi thường gặp

珑璁 nghĩa là gì?

珑璁 dịch sang tiếng Việt là lanh canh, xanh rờn, um tùm, xanh tươi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 珑璁 đọc thế nào?

珑璁 đọc theo âm Hán Việt là lung thông. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 珑璁

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 珑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.