Đến nội dung chính

珊瑚岛

Âm Hán Việt: san hô đảo

珊瑚岛 nghĩa là đảo san hô.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đảo san hô

Chiết tự 珊瑚岛: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 珊san — san
  • 瑚hô — hô
  • 岛đảo — đảo

Câu hỏi thường gặp

珊瑚岛 nghĩa là gì?

珊瑚岛 dịch sang tiếng Việt là đảo san hô.

Âm Hán Việt của 珊瑚岛 đọc thế nào?

珊瑚岛 đọc theo âm Hán Việt là san hô đảo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 珊瑚岛

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 珊 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.