玻璃砖
Âm Hán Việt: pha ly chuyên
玻璃砖 nghĩa là kính dầy, gạch thủy tinh, gạch pha lê, gạch thuỷ tinh, gạch pha-lê.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- kính dầy
- gạch thủy tinh
- gạch pha lê
- gạch thuỷ tinh
- gạch pha-lê
Chiết tự 玻璃砖: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
玻璃砖 nghĩa là gì?
玻璃砖 dịch sang tiếng Việt là kính dầy, gạch thủy tinh, gạch pha lê, gạch thuỷ tinh, gạch pha-lê. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 玻璃砖 đọc thế nào?
玻璃砖 đọc theo âm Hán Việt là pha ly chuyên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 玻璃砖
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 玻 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.