Đến nội dung chính

玛莎国

Âm Hán Việt: mã toa quốc

玛莎国 nghĩa là nước Mã Toa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nước Mã Toa

Chiết tự 玛莎国: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 玛mã — mã
  • 莎toa — toa
  • 国quốc — nước

Câu hỏi thường gặp

玛莎国 nghĩa là gì?

玛莎国 dịch sang tiếng Việt là nước Mã Toa.

Âm Hán Việt của 玛莎国 đọc thế nào?

玛莎国 đọc theo âm Hán Việt là mã toa quốc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 玛莎国

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 玛 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.