Đến nội dung chính

王法

Âm Hán Việt: vương pháp

王法 nghĩa là vương pháp, phép vua, chủ trương chính sách của nhà nước, chính sách pháp lệnh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vương pháp
  • phép vua
  • chủ trương chính sách của nhà nước
  • chính sách pháp lệnh

Chiết tự 王法: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 王vương — Vương
  • 法pháp — Pháp

Câu hỏi thường gặp

王法 nghĩa là gì?

王法 dịch sang tiếng Việt là vương pháp, phép vua, chủ trương chính sách của nhà nước, chính sách pháp lệnh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 王法 đọc thế nào?

王法 đọc theo âm Hán Việt là vương pháp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 王法

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 王 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.