Đến nội dung chính

玉颈

Âm Hán Việt: ngọc cảnh

玉颈 nghĩa là cái cổ trắng ngọc, gáy ngọc, cổ ngọc, ngọc cảnh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cái cổ trắng ngọc
  • gáy ngọc
  • cổ ngọc
  • ngọc cảnh

Chiết tự 玉颈: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 玉ngọc — ngọc
  • 颈cảnh — cái cổ, cảnh, gáy

Câu hỏi thường gặp

玉颈 nghĩa là gì?

玉颈 dịch sang tiếng Việt là cái cổ trắng ngọc, gáy ngọc, cổ ngọc, ngọc cảnh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 玉颈 đọc thế nào?

玉颈 đọc theo âm Hán Việt là ngọc cảnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 玉颈

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 玉 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.