Đến nội dung chính

獨立的生活

Âm Hán Việt: độc lập đích sinh hoạt

獨立的生活 nghĩa là cuộc sống tự lập.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cuộc sống tự lập

Chiết tự 獨立的生活: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 獨độc — độc
  • 立lập — lập, đứng
  • 的đích
  • 生sinh — sinh
  • 活hoạt — sống

Câu hỏi thường gặp

獨立的生活 nghĩa là gì?

獨立的生活 dịch sang tiếng Việt là cuộc sống tự lập.

Âm Hán Việt của 獨立的生活 đọc thế nào?

獨立的生活 đọc theo âm Hán Việt là độc lập đích sinh hoạt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 獨立的生活

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 獨 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.