Đến nội dung chính

猿啼

Âm Hán Việt: viên đề

猿啼 nghĩa là vượn gầm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vượn gầm

Chiết tự 猿啼: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 猿viên — vượn
  • 啼đề — gáy

Câu hỏi thường gặp

猿啼 nghĩa là gì?

猿啼 dịch sang tiếng Việt là vượn gầm.

Âm Hán Việt của 猿啼 đọc thế nào?

猿啼 đọc theo âm Hán Việt là viên đề. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 猿啼

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 猿 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.