Đến nội dung chính

猪这种工作

Âm Hán Việt: trư giá chủng công tác

猪这种工作 nghĩa là loại công việc này.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • loại công việc này

Chiết tự 猪这种工作: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 猪trư — heo
  • 这giá — cái này, đây, này
  • 种chủng — loại, chủng(trồng)
  • 工công — công
  • 作tác — làm, tác

Câu hỏi thường gặp

猪这种工作 nghĩa là gì?

猪这种工作 dịch sang tiếng Việt là loại công việc này.

Âm Hán Việt của 猪这种工作 đọc thế nào?

猪这种工作 đọc theo âm Hán Việt là trư giá chủng công tác. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 猪这种工作

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 猪 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.