Đến nội dung chính

猥劣

Âm Hán Việt: ổi liệt

猥劣 nghĩa là hèn hạ, bỉ ổi, đáng khinh, đê tiện.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hèn hạ
  • bỉ ổi
  • đáng khinh
  • đê tiện

Chiết tự 猥劣: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 猥ổi — hèn
  • 劣liệt — kém

Câu hỏi thường gặp

猥劣 nghĩa là gì?

猥劣 dịch sang tiếng Việt là hèn hạ, bỉ ổi, đáng khinh, đê tiện. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 猥劣 đọc thế nào?

猥劣 đọc theo âm Hán Việt là ổi liệt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 猥劣

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 猥 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.