Đến nội dung chính

狩猎

Âm Hán Việt: thú liệp

狩猎 nghĩa là săn bắn, săn thú, đi săn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • săn bắn
  • săn thú
  • đi săn

Chiết tự 狩猎: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 狩thú — thú
  • 猎liệp — săn

Câu hỏi thường gặp

狩猎 nghĩa là gì?

狩猎 dịch sang tiếng Việt là săn bắn, săn thú, đi săn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 狩猎 đọc thế nào?

狩猎 đọc theo âm Hán Việt là thú liệp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 狩猎

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 狩 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.