狙击手
Âm Hán Việt: thư kích thủ
狙击手 nghĩa là Sniper, tay súng bắn tỉa.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- Sniper
- tay súng bắn tỉa
Chiết tự 狙击手: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
狙击手 nghĩa là gì?
狙击手 dịch sang tiếng Việt là Sniper, tay súng bắn tỉa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 狙击手 đọc thế nào?
狙击手 đọc theo âm Hán Việt là thư kích thủ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 狙击手
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 狙 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.