狄医生
Âm Hán Việt: địch y sinh
狄医生 nghĩa là Địch thầy thuốc.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- Địch thầy thuốc
Chiết tự 狄医生: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
狄医生 nghĩa là gì?
狄医生 dịch sang tiếng Việt là Địch thầy thuốc.
Âm Hán Việt của 狄医生 đọc thế nào?
狄医生 đọc theo âm Hán Việt là địch y sinh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 狄医生
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 狄 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 狄夫人心内trong lòng Địch phu nhân
- 狄夫人心中trong lòng Địch phu nhân
- 狄夫人心里trong lòng Địch phu nhân
- 狄夫人心中央trong lòng Địch phu nhân
- 狄夫人心里面trong lòng Địch phu nhân
- 狄夫人心中心trong lòng Địch phu nhân
- 狄夫人心之中trong lòng Địch phu nhân
- 狄家十二将Địch Gia Thập Nhị Tướng
- 狄将军Địch tướng quân
- 狄叔叔Địch thúc thúc
- 狄仁杰Địch Nhân Kiệt
- 狄向秋địch hướng thu
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.