Đến nội dung chính

犹如天神

Âm Hán Việt: do như thiên thần

犹如天神 nghĩa là giống như thiên thần.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giống như thiên thần

Chiết tự 犹如天神: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 犹do — vẫn còn, giống
  • 如như — như
  • 天thiên — thiên
  • 神thần — thần

Câu hỏi thường gặp

犹如天神 nghĩa là gì?

犹如天神 dịch sang tiếng Việt là giống như thiên thần.

Âm Hán Việt của 犹如天神 đọc thế nào?

犹如天神 đọc theo âm Hán Việt là do như thiên thần. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 犹如天神

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 犹 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.