Đến nội dung chính

犬牙交错

Âm Hán Việt: khuyển nha giao thác

犬牙交错 nghĩa là cài răng lược, cài răng chó, xen kẽ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cài răng lược
  • cài răng chó
  • xen kẽ

Chiết tự 犬牙交错: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 犬khuyển — khuyển, chó
  • 牙nha — răng, nha
  • 交giao — giao
  • 错thác — sai, thác, lỗi

Câu hỏi thường gặp

犬牙交错 nghĩa là gì?

犬牙交错 dịch sang tiếng Việt là cài răng lược, cài răng chó, xen kẽ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 犬牙交错 đọc thế nào?

犬牙交错 đọc theo âm Hán Việt là khuyển nha giao thác. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 犬牙交错

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 犬 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.