牵肠挂肚
Âm Hán Việt: khiên tràng quải đỗ
牵肠挂肚 nghĩa là nóng ruột nóng gan, rối ruột rối gan, nhớ da diết, canh cánh trong lòng, khiên tràng quải đỗ.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- nóng ruột nóng gan
- rối ruột rối gan
- nhớ da diết
- canh cánh trong lòng
- khiên tràng quải đỗ
Chiết tự 牵肠挂肚: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
牵肠挂肚 nghĩa là gì?
牵肠挂肚 dịch sang tiếng Việt là nóng ruột nóng gan, rối ruột rối gan, nhớ da diết, canh cánh trong lòng, khiên tràng quải đỗ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 牵肠挂肚 đọc thế nào?
牵肠挂肚 đọc theo âm Hán Việt là khiên tràng quải đỗ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 牵肠挂肚
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 牵 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.