Đến nội dung chính

牌子的背面

Âm Hán Việt: bài tử đích bối diện

牌子的背面 nghĩa là mặt sau bảng hiệu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mặt sau bảng hiệu

Chiết tự 牌子的背面: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 牌bài — bài, nhãn hiệu
  • 子tử — con
  • 的đích
  • 背bối — lưng, vác, cõng
  • 面diện — mặt

Câu hỏi thường gặp

牌子的背面 nghĩa là gì?

牌子的背面 dịch sang tiếng Việt là mặt sau bảng hiệu.

Âm Hán Việt của 牌子的背面 đọc thế nào?

牌子的背面 đọc theo âm Hán Việt là bài tử đích bối diện. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 牌子的背面

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 牌 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.