Đến nội dung chính

版的爱情大片

Âm Hán Việt: bản đích ái tình đại phiến

版的爱情大片 nghĩa là bản phim ái tình.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bản phim ái tình

Chiết tự 版的爱情大片: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 版bản — bản, hãy
  • 的đích
  • 爱ái — yêu, ái
  • 情tình — chuyện
  • 大đại — đại, lớn
  • 片phiến — phiến

Câu hỏi thường gặp

版的爱情大片 nghĩa là gì?

版的爱情大片 dịch sang tiếng Việt là bản phim ái tình.

Âm Hán Việt của 版的爱情大片 đọc thế nào?

版的爱情大片 đọc theo âm Hán Việt là bản đích ái tình đại phiến. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 版的爱情大片

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 版 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.