Đến nội dung chính

片断

Âm Hán Việt: phiến đoạn

片断 nghĩa là ngắt quảng, mẩu, một đoạn, đoạn ngắn, nhỏ nhặt…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngắt quảng
  • mẩu
  • một đoạn
  • đoạn ngắn
  • nhỏ nhặt
  • vụn vặt
  • không hoàn chỉnh

Chiết tự 片断: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 片phiến — phiến
  • 断đoạn — đoạn

Câu hỏi thường gặp

片断 nghĩa là gì?

片断 dịch sang tiếng Việt là ngắt quảng, mẩu, một đoạn, đoạn ngắn, nhỏ nhặt, vụn vặt, không hoàn chỉnh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 片断 đọc thế nào?

片断 đọc theo âm Hán Việt là phiến đoạn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 片断

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 片 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.