Đến nội dung chính

爽身粉

Âm Hán Việt: sảng thân phấn

爽身粉 nghĩa là phấn xoa người, phấn rôm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phấn xoa người
  • phấn rôm

Chiết tự 爽身粉: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 爽sảng — thoải mái
  • 身thân — thân
  • 粉phấn — phấn

Câu hỏi thường gặp

爽身粉 nghĩa là gì?

爽身粉 dịch sang tiếng Việt là phấn xoa người, phấn rôm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 爽身粉 đọc thế nào?

爽身粉 đọc theo âm Hán Việt là sảng thân phấn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 爽身粉

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 爽 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.