爷儿们
Âm Hán Việt: gia nhi môn
爷儿们 nghĩa là cha con, ông cháu, chú cháu.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- cha con
- ông cháu
- chú cháu
Chiết tự 爷儿们: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
爷儿们 nghĩa là gì?
爷儿们 dịch sang tiếng Việt là cha con, ông cháu, chú cháu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 爷儿们 đọc thế nào?
爷儿们 đọc theo âm Hán Việt là gia nhi môn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 爷儿们
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 爷 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 爷爷辈thế hệ cùng thời với ông nội
- 爷爷的病房号số phòng bệnh của gia gia
- 爷儿俩下người của nhiều thế hệ
- 爷爷的风湿phong thấp của gia gia
- 爷爷的夙愿tâm nguyện của gia gia
- 爷爷的怀里trong ngực của gia gia
- 爷们đàn ông
- 爷爷的庭院đình viện của gia gia
- 爷爷的强者cường giả như gia gia
- 爷爷的书房thư phòng của gia gia
- 爷爷的身份thân phận của gia gia
- 爷爷的身影thân ảnh của gia gia
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.