Đến nội dung chính

爱美的

Âm Hán Việt: ái mỹ đích

爱美的 nghĩa là nghiệp dư, dân nghiệp dư, dân chơi tài tử, không chuyên, người vụng về…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nghiệp dư
  • dân nghiệp dư
  • dân chơi tài tử
  • không chuyên
  • người vụng về
  • người không có kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó

Chiết tự 爱美的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 爱ái — yêu, ái
  • 美mỹ — Mỹ
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

爱美的 nghĩa là gì?

爱美的 dịch sang tiếng Việt là nghiệp dư, dân nghiệp dư, dân chơi tài tử, không chuyên, người vụng về, người không có kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 爱美的 đọc thế nào?

爱美的 đọc theo âm Hán Việt là ái mỹ đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 爱美的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 爱 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.