Đến nội dung chính

爆发力

Âm Hán Việt: bạo phát lực

爆发力 nghĩa là sức bật, lực bộc phát, lực bật.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sức bật
  • lực bộc phát
  • lực bật

Chiết tự 爆发力: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 爆bạo — bạo, nổ
  • 发phát
  • 力lực — lực

Câu hỏi thường gặp

爆发力 nghĩa là gì?

爆发力 dịch sang tiếng Việt là sức bật, lực bộc phát, lực bật. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 爆发力 đọc thế nào?

爆发力 đọc theo âm Hán Việt là bạo phát lực. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 爆发力

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 爆 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.