Đến nội dung chính

燥热不安

Âm Hán Việt: táo nhiệt bất an

燥热不安 nghĩa là khô nóng bất an.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khô nóng bất an

Chiết tự 燥热不安: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 燥táo — táo
  • 热nhiệt — nhiệt, nóng
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 安an — an

Câu hỏi thường gặp

燥热不安 nghĩa là gì?

燥热不安 dịch sang tiếng Việt là khô nóng bất an.

Âm Hán Việt của 燥热不安 đọc thế nào?

燥热不安 đọc theo âm Hán Việt là táo nhiệt bất an. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 燥热不安

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 燥 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.