Đến nội dung chính

燃烧吧

Âm Hán Việt: nhiên thiêu ba

燃烧吧 nghĩa là cháy lên di, thiêu đốt đi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cháy lên di
  • thiêu đốt đi

Chiết tự 燃烧吧: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 燃nhiên — đốt, cháy
  • 烧thiêu — thiêu, đốt(nấu), đốt
  • 吧ba — a, đi, đúng không

Câu hỏi thường gặp

燃烧吧 nghĩa là gì?

燃烧吧 dịch sang tiếng Việt là cháy lên di, thiêu đốt đi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 燃烧吧 đọc thế nào?

燃烧吧 đọc theo âm Hán Việt là nhiên thiêu ba. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 燃烧吧

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 燃 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.