Đến nội dung chính

熬夜

Âm Hán Việt: ngao dạ

熬夜 nghĩa là thức đêm, thức khuya, thao thức, thức thâu đêm, thức trắng đêm…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thức đêm
  • thức khuya
  • thao thức
  • thức thâu đêm
  • thức trắng đêm
  • thức sáng đêm
  • thức cả đêm

Chiết tự 熬夜: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 熬ngao — chịu đựng, ngao, rang khô
  • 夜dạ — đêm, dạ

Câu hỏi thường gặp

熬夜 nghĩa là gì?

熬夜 dịch sang tiếng Việt là thức đêm, thức khuya, thao thức, thức thâu đêm, thức trắng đêm, thức sáng đêm, thức cả đêm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 熬夜 đọc thế nào?

熬夜 đọc theo âm Hán Việt là ngao dạ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 熬夜

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 熬 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.