Đến nội dung chính

熟能生巧

Âm Hán Việt: thục năng sinh xảo

熟能生巧 nghĩa là quen tay hay việc, hay làm khéo tay.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quen tay hay việc
  • hay làm khéo tay

Chiết tự 熟能生巧: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 熟thục — quen thuộc
  • 能năng — có thể, năng
  • 生sinh — sinh
  • 巧xảo — trùng hợp, khéo léo, xảo

Câu hỏi thường gặp

熟能生巧 nghĩa là gì?

熟能生巧 dịch sang tiếng Việt là quen tay hay việc, hay làm khéo tay. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 熟能生巧 đọc thế nào?

熟能生巧 đọc theo âm Hán Việt là thục năng sinh xảo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 熟能生巧

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 熟 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.