Đến nội dung chính

熔岩魔蝎

Âm Hán Việt: dung nham ma hạt

熔岩魔蝎 nghĩa là Dung Nham Ma Hạt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Dung Nham Ma Hạt

Chiết tự 熔岩魔蝎: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 熔dung — dung, nóng chảy
  • 岩nham — nham, nham thạch
  • 魔ma — ma
  • 蝎hạt — bò cạp, bọ cạp

Câu hỏi thường gặp

熔岩魔蝎 nghĩa là gì?

熔岩魔蝎 dịch sang tiếng Việt là Dung Nham Ma Hạt.

Âm Hán Việt của 熔岩魔蝎 đọc thế nào?

熔岩魔蝎 đọc theo âm Hán Việt là dung nham ma hạt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 熔岩魔蝎

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 熔 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.