Đến nội dung chính

熏兔

Âm Hán Việt: huân thỏ

熏兔 nghĩa là thỏ xông khói.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thỏ xông khói

Chiết tự 熏兔: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 熏huân — hun
  • 兔thỏ — thỏ

Câu hỏi thường gặp

熏兔 nghĩa là gì?

熏兔 dịch sang tiếng Việt là thỏ xông khói.

Âm Hán Việt của 熏兔 đọc thế nào?

熏兔 đọc theo âm Hán Việt là huân thỏ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 熏兔

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 熏 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.