Đến nội dung chính

熊千户

Âm Hán Việt: hùng thiên hộ

熊千户 nghĩa là Hùng Thiên hộ, Hùng thiên hộ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Hùng Thiên hộ
  • Hùng thiên hộ

Chiết tự 熊千户: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 熊hùng — gấu
  • 千thiên — nghìn, thiên
  • 户hộ — hộ

Câu hỏi thường gặp

熊千户 nghĩa là gì?

熊千户 dịch sang tiếng Việt là Hùng Thiên hộ, Hùng thiên hộ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 熊千户 đọc thế nào?

熊千户 đọc theo âm Hán Việt là hùng thiên hộ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 熊千户

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 熊 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.