Đến nội dung chính

煩囂

Âm Hán Việt: phiền hiêu

煩囂 nghĩa là rắc rối.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • rắc rối

Chiết tự 煩囂: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 煩phiền — phiền
  • 囂hiêu — rầm rĩ

Câu hỏi thường gặp

煩囂 nghĩa là gì?

煩囂 dịch sang tiếng Việt là rắc rối.

Âm Hán Việt của 煩囂 đọc thế nào?

煩囂 đọc theo âm Hán Việt là phiền hiêu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 煩囂

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 煩 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.