Đến nội dung chính

煙消雲散

Âm Hán Việt: yên tiêu vân tán

煙消雲散 nghĩa là yên tiêu vân tán.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • yên tiêu vân tán

Chiết tự 煙消雲散: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 煙yên — khói, thuốc
  • 消tiêu — tiêu, tiêu tan
  • 雲vân — vân
  • 散tán — tán

Câu hỏi thường gặp

煙消雲散 nghĩa là gì?

煙消雲散 dịch sang tiếng Việt là yên tiêu vân tán.

Âm Hán Việt của 煙消雲散 đọc thế nào?

煙消雲散 đọc theo âm Hán Việt là yên tiêu vân tán. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 煙消雲散

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 煙 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.