Đến nội dung chính

煎迫

Âm Hán Việt: tiên bách

煎迫 nghĩa là bức bách, bắt buộc, thúc ép.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bức bách
  • bắt buộc
  • thúc ép

Chiết tự 煎迫: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 煎tiên — sắc thuốc
  • 迫bách — bách, vội vã, vội vả

Câu hỏi thường gặp

煎迫 nghĩa là gì?

煎迫 dịch sang tiếng Việt là bức bách, bắt buộc, thúc ép. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 煎迫 đọc thế nào?

煎迫 đọc theo âm Hán Việt là tiên bách. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 煎迫

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 煎 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.