Đến nội dung chính

热药

Âm Hán Việt: nhiệt dược

热药 nghĩa là thuốc có tính nhiệt, thảo dược có tính nhiệt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thuốc có tính nhiệt
  • thảo dược có tính nhiệt

Chiết tự 热药: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 热nhiệt — nhiệt, nóng
  • 药dược — thuốc

Câu hỏi thường gặp

热药 nghĩa là gì?

热药 dịch sang tiếng Việt là thuốc có tính nhiệt, thảo dược có tính nhiệt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 热药 đọc thế nào?

热药 đọc theo âm Hán Việt là nhiệt dược. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 热药

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 热 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.