Đến nội dung chính

烫手山芋

Âm Hán Việt: năng thủ sơn dụ

烫手山芋 nghĩa là củ khoai nóng bỏng tay.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • củ khoai nóng bỏng tay

Chiết tự 烫手山芋: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 烫năng — bị phỏng, nóng
  • 手thủ — tay, thủ
  • 山sơn — núi, sơn
  • 芋dụ — dụ

Câu hỏi thường gặp

烫手山芋 nghĩa là gì?

烫手山芋 dịch sang tiếng Việt là củ khoai nóng bỏng tay.

Âm Hán Việt của 烫手山芋 đọc thế nào?

烫手山芋 đọc theo âm Hán Việt là năng thủ sơn dụ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 烫手山芋

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 烫 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.