Đến nội dung chính

烧瓶

Âm Hán Việt: thiêu bình

烧瓶 nghĩa là bình thuỷ tinh, bình nung.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bình thuỷ tinh
  • bình nung

Chiết tự 烧瓶: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 烧thiêu — thiêu, đốt(nấu), đốt
  • 瓶bình — bình

Câu hỏi thường gặp

烧瓶 nghĩa là gì?

烧瓶 dịch sang tiếng Việt là bình thuỷ tinh, bình nung. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 烧瓶 đọc thế nào?

烧瓶 đọc theo âm Hán Việt là thiêu bình. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 烧瓶

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 烧 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.