Đến nội dung chính

烛火中央

Âm Hán Việt: chúc hỏa trung ương

烛火中央 nghĩa là trong ánh nến.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong ánh nến

Chiết tự 烛火中央: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 烛chúc — đèn cầy
  • 火hỏa — hỏa
  • 中trung — trung
  • 央ương — ương

Câu hỏi thường gặp

烛火中央 nghĩa là gì?

烛火中央 dịch sang tiếng Việt là trong ánh nến.

Âm Hán Việt của 烛火中央 đọc thế nào?

烛火中央 đọc theo âm Hán Việt là chúc hỏa trung ương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 烛火中央

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 烛 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.