Đến nội dung chính

点滴

Âm Hán Việt: điểm tích

点滴 nghĩa là từng chút một, từng tí, từng chút, từng li từng tí, việc vặt…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • từng chút một
  • từng tí
  • từng chút
  • từng li từng tí
  • việc vặt
  • việc linh tinh
  • truyền dịch
  • vô nước biển
  • truyền nước biển
  • điểm tích

Chiết tự 点滴: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 点điểm — chút:điểm, điểm, chút
  • 滴tích — giọt, nhỏ xuống, tích(giọt)

Câu hỏi thường gặp

点滴 nghĩa là gì?

点滴 dịch sang tiếng Việt là từng chút một, từng tí, từng chút, từng li từng tí, việc vặt, việc linh tinh, truyền dịch, vô nước biển, truyền nước biển, điểm tích. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 点滴 đọc thế nào?

点滴 đọc theo âm Hán Việt là điểm tích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 点滴

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 点 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.