Đến nội dung chính

炮兵的表现了

Âm Hán Việt: pháo binh đích biểu hiện liễu

炮兵的表现了 nghĩa là biểu hiện của pháo binh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • biểu hiện của pháo binh

Chiết tự 炮兵的表现了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 炮pháo — pháo
  • 兵binh — binh
  • 的đích
  • 表biểu — bề ngoài, biểu, bày tỏ
  • 现hiện — hiện
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

炮兵的表现了 nghĩa là gì?

炮兵的表现了 dịch sang tiếng Việt là biểu hiện của pháo binh.

Âm Hán Việt của 炮兵的表现了 đọc thế nào?

炮兵的表现了 đọc theo âm Hán Việt là pháo binh đích biểu hiện liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 炮兵的表现了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 炮 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.