Đến nội dung chính

炭精

Âm Hán Việt: thán tinh

炭精 nghĩa là chất than, chế phẩm than, than nhân tạo, các-bon thuần chất.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chất than
  • chế phẩm than
  • than nhân tạo
  • các-bon thuần chất

Chiết tự 炭精: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 炭thán — than
  • 精tinh — tinh

Câu hỏi thường gặp

炭精 nghĩa là gì?

炭精 dịch sang tiếng Việt là chất than, chế phẩm than, than nhân tạo, các-bon thuần chất. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 炭精 đọc thế nào?

炭精 đọc theo âm Hán Việt là thán tinh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 炭精

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 炭 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.