Đến nội dung chính

炙手可热

Âm Hán Việt: chích thủ khả nhiệt

炙手可热 nghĩa là chạm tay có thể bỏng, quyền thế rất mạnh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chạm tay có thể bỏng
  • quyền thế rất mạnh

Chiết tự 炙手可热: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 炙chích — thiêu đốt
  • 手thủ — tay, thủ
  • 可khả — có thể, nhưng, khả
  • 热nhiệt — nhiệt, nóng

Câu hỏi thường gặp

炙手可热 nghĩa là gì?

炙手可热 dịch sang tiếng Việt là chạm tay có thể bỏng, quyền thế rất mạnh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 炙手可热 đọc thế nào?

炙手可热 đọc theo âm Hán Việt là chích thủ khả nhiệt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 炙手可热

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 炙 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.