Đến nội dung chính

炒股票

Âm Hán Việt: sao cổ phiếu

炒股票 nghĩa là đầu cơ cổ phiếu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đầu cơ cổ phiếu

Chiết tự 炒股票: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 炒sao — xào
  • 股cổ — cỗ, luồng, đùi
  • 票phiếu — phiếu vé

Câu hỏi thường gặp

炒股票 nghĩa là gì?

炒股票 dịch sang tiếng Việt là đầu cơ cổ phiếu.

Âm Hán Việt của 炒股票 đọc thế nào?

炒股票 đọc theo âm Hán Việt là sao cổ phiếu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 炒股票

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 炒 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.